越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“túc trực” (1)
túc trực
英语
动be on duty
Y tá túc trực cả đêm.
The nurse was on duty all night.
相关词“túc trực” (0)
未找到相关词。
短语“túc trực” (1)
Y tá túc trực cả đêm.
The nurse was on duty all night.
